close
Bước tới nội dung

sect

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Hoa Kỳ

Danh từ

sect /ˈsɛkt/

  1. Bè phái, môn phái, giáo phái.
    religion sect — giáo phái

Tham khảo