960
Giao diện
| Thiên niên kỷ: | thiên niên kỷ 1 |
|---|---|
| Thế kỷ: | |
| Thập niên: | |
| Năm: |
Năm 960 là một năm trong lịch Julius.
Sự kiện
[sửa | sửa mã nguồn]Tháng 2
[sửa | sửa mã nguồn]- 3 tháng 2: Triệu Khuông Dận soái lĩnh đại quân chống liên quân Bắc Hán và Liêu
- 4 tháng 2:
- Binh biến Trần Kiều
- Triệu Khuông Dận xưng đế kiến lập nhà Tống
Sinh
[sửa | sửa mã nguồn]| Lịch Gregory | 960 CMLX |
| Ab urbe condita | 1713 |
| Năm niên hiệu Anh | N/A |
| Lịch Armenia | 409 ԹՎ ՆԹ |
| Lịch Assyria | 5710 |
| Lịch Ấn Độ giáo | |
| - Vikram Samvat | 1016–1017 |
| - Shaka Samvat | 882–883 |
| - Kali Yuga | 4061–4062 |
| Lịch Bahá’í | −884 – −883 |
| Lịch Bengal | 367 |
| Lịch Berber | 1910 |
| Can Chi | Kỷ Mùi (己未年) 3656 hoặc 3596 — đến — Canh Thân (庚申年) 3657 hoặc 3597 |
| Lịch Chủ thể | N/A |
| Lịch Copt | 676–677 |
| Lịch Dân Quốc | 952 trước Dân Quốc 民前952年 |
| Lịch Do Thái | 4720–4721 |
| Lịch Đông La Mã | 6468–6469 |
| Lịch Ethiopia | 952–953 |
| Lịch Holocen | 10960 |
| Lịch Hồi giáo | 348–349 |
| Lịch Igbo | −40 – −39 |
| Lịch Iran | 338–339 |
| Lịch Julius | 960 CMLX |
| Lịch Myanma | 322 |
| Lịch Nhật Bản | Tentoku 4 (天徳4年) |
| Phật lịch | 1504 |
| Dương lịch Thái | 1503 |
| Lịch Triều Tiên | 3293 |