ay
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɑɪ/
Thán từ
ay /ˈɑɪ/
- Được! đồng ý!
Danh từ
ay /ˈɑɪ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “ay”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Beja
Số từ
ay gđ
- năm.
Tiếng Chơ Ro
Đại từ
ay
Tham khảo
- Thomas, David. (1970) Vietnam word list (revised): Chrau Jro. SIL International.
Tiếng Creole Nghi Lan
Từ nguyên
Từ tiếng Nhật 愛 (ai).
Danh từ
ay
Tham khảo
Tiếng Cuman
Danh từ
ay
Tham khảo
- Codex cumanicus, Bibliothecae ad templum divi Marci Venetiarum primum ex integro editit prolegomenis notis et compluribus glossariis instruxit comes Géza Kuun. 1880. Budapest: Scient. Academiae Hung.
Tiếng Gagauz
Danh từ
ay
Tiếng Ili Turki
Danh từ
ay
Tiếng Karakalpak
Danh từ
ay
Tiếng Kyrgyz Phú Dụ
Danh từ
ay
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| ay /ɛ/ |
ay /ɛ/ |
ay gđ /ɛ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “ay”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Mường
Đại từ nhân xưng
ay
- ai.
Tiếng Qashqai
Danh từ
ay
Tiếng Somali
Danh từ
ay
- chó.
Tiếng Tày
Cách phát âm
- (Thạch An – Tràng Định) IPA(ghi chú): [ʔaj˧˧]
- (Trùng Khánh) IPA(ghi chú): [ʔaj˦˥]
Động từ
ay
- ho.
Tham khảo
Lương Bèn (2011), Từ điển Tày-Việt, Thái Nguyên: Nhà Xuất bản Đại học Thái Nguyên
Tiếng Turk Khorasan
Danh từ
ay
Tiếng Xtiêng
Đại từ nhân xưng
ay
- mày (nữ).
Tham khảo
- Phan Thanh Tâm - Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, ĐHQG-HCM (2017). Hệ thống đại từ nhân xưng tiếng Stiêng. Đăng trên Tạp chí Phát triển Khoa học và Công nghệ: Chuyên san Khoa học Xã hội và Nhân văn, tập 1, số 4, 2017.
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Thán từ
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ tiếng Beja
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Số
- Số tiếng Beja
- Mục từ tiếng Chơ Ro
- Đại từ tiếng Chơ Ro
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nhật tiếng Creole Nghi Lan
- Mục từ tiếng Creole Nghi Lan
- Danh từ tiếng Creole Nghi Lan
- ycr:Tình yêu
- Mục từ tiếng Cuman
- Danh từ tiếng Cuman
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Cuman
- Mục từ tiếng Gagauz
- Danh từ tiếng Gagauz
- Mục từ tiếng Ili Turki
- Danh từ tiếng Ili Turki
- ili:Thiên thể
- ili:Thời gian
- Mục từ tiếng Karakalpak
- Danh từ tiếng Karakalpak
- Mục từ tiếng Kyrgyz Phú Dụ
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Kyrgyz Phú Dụ
- Danh từ tiếng Kyrgyz Phú Dụ
- trk-fyk:Thiên thể
- trk-fyk:Thời gian
- Mục từ tiếng Pháp
- Danh từ tiếng Pháp
- Mục từ tiếng Mường
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Đại từ nhân xưng
- Danh từ tiếng Anh
- Thán từ tiếng Anh
- Đại từ tiếng Mường
- Mục từ tiếng Qashqai
- Danh từ tiếng Qashqai
- qxq:Thiên thể
- Mục từ tiếng Somali
- Danh từ tiếng Somali
- Mục từ tiếng Tày
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tày
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Động từ tiếng Tày
- Mục từ tiếng Turk Khorasan
- Danh từ tiếng Turk Khorasan
- kmz:Thiên thể
- Mục từ tiếng Xtiêng
- Đại từ tiếng Xtiêng
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Xtiêng